Hỗ trợ trực tuyến
Danh mục
Sản phẩm mới





 
BÁO GIÁ
báo giá tháng 11
báo giá tháng 11
Báo Giá Sàn Gỗ Tháng 12 Sàn Gỗ 8mm : KingFloor .                230.000 VND nay giảm giá còn 190.000 VND. ·        Các dòng sản phẩm sàn gỗ khác vui lòng liên hệ trực tiếp để được chúng tôi báo giá tốt nhất tại từng thời điểm. Sàn Gỗ 12mm: Dòng Primier Kahn, Malayfloor, giá 240.000 VND . DòngKosmos, Supertek, Deluxe House : giá 240.000 VND Dòng Thaixin Bản lớn (Made in ThaiLand) : giá 370.000 VND Dòng Morser (Bản lớn & Bản Nhỏ ): giá 295.000 VND Ngoài ra chúng tôi còn có trên 1.000 mẫu sàn gỗ đa dạng về màu sắc, đảm bảo Quý Khách sẽ hài lòng nếu dành một ít thời gian ghé Showroom công ty…... Xem thêm
bảng giá sàn gỗ ngòai trời
BẢNG GIÁ SÀN GỖ NGOÀI TRỜI TECWOOD   TecWood wood Plastic Composite : Gỗ nhựa tổng hợp TecWood. Vật liệu mới dùng trang trí nội ngoại thất cao cấp thân thiện với môi trường   STT Mã sản phẩm Quy cách (mm) Màu sắc Đơn giá (vnd/m2) 01 TecWood - TW150 25x150x2200 White, Black, Cedar Redwood, Teak, Chocolate 980,000 02 TecWood - TW140 25x140x2200 Cedar, Wood, Coffee, Black Redwood, Teak, Chocolate 980,000 03 TecWood - TWS140 25x140x2200 Redwood, Teak, Chocolate 1,760,000 04 TecWood - TWS125 30x125x2200 Redwood, Teak, Chocolate 1,660,000 05 TecWood - TWC140 25x140x2200 Redwood, Teak, Chocolate 980,000 06 Thanh đà - TecWood 30x40x2200 Cedar, Wood, Coffee, Black 170,000(3md) 07 Chốt liên kết - TecWood 0,5x1,5x3,5 Cedar, Wood, Coffee, Black 80,000(23…... Xem thêm
Bảng báo giá sàn gỗ Kosmos
CÔNG TY TNHH MTV TM DV – TTNT TRƯỜNG ANH TRỤ SỞ : 23/4D PHAN HUY ÍCH - PHƯỜNG 12 - QUẬN GÒ VẤP - TP. HCM 705 quang trung – phường 12 – quận gò vấp – tp hcm ĐT: 0866 755 337 - 0909 420 489  Email: sangotruonganh@gmail.com Website: http://sangotruonganh.com Bảng Giá Sàn Gỗ Kosmos TÊN HÀNG MÃ Số   ĐVT Kích thước (mm) Đơn Giá/m2 kosmos (công nghệ Đức) xuất sứ trung quốc tiêu chuẩn AC3 7538, 2288, 2244, 2299, 2266, 7539 M2 1216x 196 x 8.3mm (10 tấm/hộp) =2.1546 190.000 kosmos (công nghệ Đức) xuất sứ trung quốc tiêu chuẩn AC4 4105, 3259, 3975, 0703, 8686, 9615 M2 810 x 133 x 12.3mm (20 tấm/hộp) =2.1546 260.000…... Xem thêm
Bảng Giá Giấy Dán tường
Báo Giá Giấy Dán Tường    Liên hệ BẢNG GIÁ GIẤY DÁN TƯỜNG  HÀN QUỐC   GIẤY DÁN TƯỜNG ĐVT QUI CÁCH SẢN PHẨM ĐƠN GIÁ Khổ giấy Chiều dài Hàng có sẵn trong kho SOHO Cuộn 1,06 m 15,6 m 1.100.000 ART DECO       VERENA LOHAS CHARMANT 1.100.000 SOHO G.STONE ART 1.150.000 SCARLET DREMR WORLD       1.200.000 KID&TEEN (Giáp mí) Cuộn 10m   500.000   1,06 15,6 1.200.000   5.3m 10m 950.000   1,06 10m 1.150.000 KIDSLAND   1,06 10M 1.050.000     5,3M 10M 800.000     10M   550.000     TRANH DÁN TƯỜNG HÀN QUỐC LUNA M2  Theo yêu cầu 550.000 TRANH DÁN TƯỜNG HÀN ARTPICS M2 480.000   GIẤY DÁN TƯỜNG ĐÀI LOAN – VIỆT NAM   INFINTY CUỘN 5.3m x 10m 280.000 ROOM 300.000         * GHI CHÚ:       - Đơn giá trên chưa…... Xem thêm
BẢNG BÁO GIÁ NẸP ĐỒNG
BẢNG GIÁ NẸP ĐỒNG      STT TÊN SẢN PHẨM QUY CÁCH (mm) ĐƠN GIÁ ( VNĐ/md) GHI CHÚ 01 NEP ĐỒNG T 10 x 5 x 1.5 x 4000 30.000 Mặt có gân 10 x 5 x 1.5 x 4000 35.000 Mặt trơn 15 x 8 x 1.6 x 4000 65.000 Mặt trơn, mặt có gân 20 x 8 x 1.6 x 4000 75.000 Mặt trơn, mặt có gân 30 x 9 x 1.7 x 4000 125.000 Mặt trơn 02   NEP ĐỒNG L 18 x 6 x 1.5 x 4000 70.000 Mặt trơn, mặt có gân 24 x 8 x 1.6 x 4000 95.000 Mặt có gân 24 x 8 x 1.6 x 4000 90.000 Mặt trơn, 35 x 10 x…... Xem thêm
BẢNG BÁO GIÁ SÀN GỖ TỰ NHIÊN
 Kính gửi:  Quý Khách hàng ! Cảm ơn Quý Khách hàng đã quan tâm tới sản phẩm của chúng tôi. Chúng tôi xin gửi tới Quý khách bảng báo giá ván sàn gỗ tự nhiên các loại gỗ  như sau:   SẢN PHẨM Quy cách (dày x rộng x dài) ĐVT ĐƠN GIÁ Căm xe Solid (Đã sơn UV) 15 x 90 x 450 – 600 – 750 - 900   m2 800,920, 930, 950   Gỗ Sồi (White) 15 x 90 x 450 – 600 – 750 - 900 m2 710,730,750,770 Teak Lào 15 x 90 x 600 x 750 x 900 m2 690, 700, 710 Gõ Đỏ (đã sơn UV) 15 x 90 x 450 – 600 – 750 - 900…... Xem thêm
BẢNG BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP
BẢNG BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP
  BẢNG GIÁ GỖ CÔNG NGHIỆP TÊN HÀNG MÃ SỐ QUY CÁCH ĐƠN GIÁ/m2 Siêu chịu nước ROBINA (madein Malaysia) C21,CE21,C21,CA11,AL31,M24,C32, O11,M27, M23, O35, WE22, ZE11, T15 8 x 193 x 1283mm 315.000 Hàng 8mm bản to, AC4:                 WE22, 011 8 x 193 x 1283mm 325.000 Hàng 12mm, bản nhỏ,AC4:          T11, T12, W11, 018 12 X 1283 X 115 485.000 Hàng 12mm,bản to,AC4: W25,  AS22,TA11,018 12 x 193 x 1283 420.000 THAIXIN (madein Thái Lan) Hàng thaixin 8mm bản lớn: 1022, 1031, 1067, 10612, 10712, 2080, 2081, 3012, 3061, 3073, 30719, 3132 1215 x 195 x 8mm 255.000 Thaixin 12mm, bản lớn HK1067, HK1048, HK2057, HK2080, HK1031, HK10712 1205 X 193 X 12.3 355.000 Thaixin 12mm, bản nhỏ VG1031, VG1070, VG1082,…... Xem thêm